Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hiện thực" (1)

hiện thực
Tiếng Anh Danh từreality, realization
Từ vựng của tôi
Cầu chúc mọi ước nguyện trong lòng bạn đều trở thành hiện thực.
May all your heart's desires come true.

swap_horiz Từ liên quan "hiện thực" (1)

hiện thực hóa
Tiếng Anh Động từrealize
Từ vựng của tôi
Hiện thực hóa ước mơ.
Realize the dream.

format_quote Cụm từ "hiện thực" (6)

Hiện thực hóa ước mơ.
Realize the dream.
Hiện thực hóa những khát vọng, tầm nhìn phát triển.
Realize aspirations and development visions.
Hiện thực hóa những khát vọng, tầm nhìn phát triển.
Realize aspirations and development visions.
Cầu chúc mọi ước nguyện trong lòng bạn đều trở thành hiện thực.
May all your heart's desires come true.
Cầu chúc mọi ước nguyện trong lòng bạn đều trở thành hiện thực.
May all your heart's desires come true.
Cầu chúc mọi ước nguyện trong lòng bạn đều trở thành hiện thực.
May all your heart's desires come true.